khờ khĩnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngây thơ, đáng yêu một cách hơi khờ dại: "khờ khĩnh" dùng để miêu tả vẻ ngoài, cử chỉ hoặc biểu cảm ngây thơ, đơn giản và đáng yêu, thường gợi lên cảm giác dễ thương, hiền lành.
- Hơi ngốc nghếch một cách đáng mến: Chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc chậm hiểu nhưng lại tạo nên nét duyên dáng, không đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé nhìn mẹ với ánh mắt khờ khĩnh. (Đứa bé nhìn mẹ với ánh mắt ngây thơ, đáng yêu.)
- Nụ cười khờ khĩnh của cậu ấy khiến ai cũng mến. (Nụ cười hơi ngốc nghếch nhưng đáng mến của cậu ấy khiến ai cũng mến.)
- Chú chó con có vẻ mặt khờ khĩnh mỗi khi bị mắng. (Chú chó con có vẻ mặt ngây thơ, đáng thương mỗi khi bị mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trông khờ khĩnh": có vẻ ngoài ngây thơ, đáng yêu.
- Cô bé ấy trông thật khờ khĩnh trong bộ đồ mới. (Cô bé ấy trông thật ngây thơ, đáng yêu trong bộ đồ mới.)
- "cử chỉ khờ khĩnh": hành động ngây ngô, đơn giản.
- Những cử chỉ khờ khĩnh của đứa trẻ khiến mọi người bật cười. (Những hành động ngây ngô, đơn giản của đứa trẻ khiến mọi người bật cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Khờ khạo (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự ngây ngô, thiếu tinh khôn một cách đáng yêu hoặc đáng thương.
- Ngây ngô (tính từ): trong sáng, thơ ngây, chưa hiểu biết nhiều.
- Ngốc nghếch (tính từ): hơi đần độn, chậm hiểu (có thể mang sắc thái trung tính hoặc đáng yêu tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Ngây thơ: trong sáng, chưa có kinh nghiệm sống.
- Đơn giản: giản dị, không phức tạp (về suy nghĩ, tính cách).
- Hiền lành: hiền từ, không hung dữ.
Từ trái nghĩa
- Tinh ranh: khôn ngoan, láu lỉnh.
- Sắc sảo: thông minh, nhạy bén.
- Khôn khéo: khéo léo, biết cách ứng xử.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Khờ dại: ngốc nghếch, thiếu thông minh (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "khờ khĩnh").
- Mặt mũi khờ khĩnh: khuôn mặt có vẻ ngây thơ, đáng yêu.
- Đứa bé có khuôn mặt mũi khờ khĩnh rất dễ thương. (Đứa bé có khuôn mặt ngây thơ rất dễ thương.)
- Nh. Khờ khạo.